Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Besiktas JK
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Besiktas JK vs Karagumruk hôm nay ngày 13/01/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Besiktas JK vs Karagumruk tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Besiktas JK vs Karagumruk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Serdar Dursun
Flavio Paoletti
Andrea Bertolacci
Adnan Ugur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 7.05 | |
| 9 | Cenk Tosun | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 24 | 6.46 | |
| 8 | Salih Ucan | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 35 | 7.18 | |
| 4 | Onur Bulut | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 29 | 6.54 | |
| 19 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.52 | |
| 11 | Milot Rashica | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 0 | 34 | 6.55 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 33 | 6.43 | |
| 5 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 33 | 6.38 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 22 | Baktiyor Zaynutdinov | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 33 | 6.59 | |
| 21 | Demir Ege Tiknaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 4 | 30 | 6.42 | |
| 90 | Semih Kiliçsoy | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 32 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Valentin Eysseric | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 37 | 7.26 | |
| 54 | Salih Dursun | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 26 | 6.37 | |
| 6 | Marcus Rohden | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.55 | |
| 15 | Kevin Lasagna | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 42 | 6.79 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 22 | 6.11 | |
| 7 | Can Keles | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 4 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 23 | Emre Bilgin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 21 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ