Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Besiktas JK
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Besiktas JK vs Kasimpasa hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Besiktas JK vs Kasimpasa tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Besiktas JK vs Kasimpasa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antonin Barak
1 - 1 Claudio Winck Neto
Mortadha Ben Ouanes
Joia Nuno Da Costa
Yasin Özcan
Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
Aytac Kara
1 - 2 Aytac Kara
Josip Brekalo
Kevin Rodrigues Pires
Gokhan Gul
1 - 3 Mamadou Fall 
Joia Nuno Da Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 3 | 30 | 6.64 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 31 | 6.93 | |
| 4 | Onur Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 34 | 6.49 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 37 | 6.76 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 50 | 6.93 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 38 | 6.71 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 34 | 6.73 | |
| 23 | Ernest Muci | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 73 | Cher Ndour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 27 | 6.86 | |
| 91 | Mustafa Erhan Hekimoglu | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 39 | 6.26 | |
| 26 | Loret Sadiku | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 5.77 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 3 | 31 | 6.44 | |
| 72 | Antonin Barak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 30 | 6.09 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 4 | 2 | 22 | 5.96 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 25 | 6.45 | |
| 5 | Sadik Ciftpinar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 18 | 6.22 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 5.99 | |
| 58 | Yasin Özcan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ