Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Besiktas JK
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Besiktas JK vs Konyaspor hôm nay ngày 20/02/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Besiktas JK vs Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Besiktas JK vs Konyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alassane Ndao
Bouly Sambou
Ogulcan Ulgun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 20 | Necip Uysal | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.56 | |
| 9 | Cenk Tosun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.92 | |
| 4 | Onur Bulut | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.49 | |
| 6 | Omar Colley | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.41 | |
| 11 | Milot Rashica | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 28 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 23 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 90 | Semih Kiliçsoy | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Steven Nzonzi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 17 | Sokol Cikalleshi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 6 | Soner Dikmen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 2 | 18 | 6.4 | |
| 8 | Alexandru Cicaldau | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 14 | 6.37 | |
| 72 | Valon Ethemi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 11 | Louka Andreassen | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 33 | Filip Damjanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ