Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Besiktas JK vs Konyaspor, 00h00 ngày 01/02

Vòng 20
00:00 ngày 01/02/2026
Besiktas JK 1
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (1 - 1)
Konyaspor
Địa điểm: Vodafone Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.83
+0.75
1.05
O 3
0.88
U 3
1.00
1
1.53
X
4.00
2
5.00
Hiệp 1
-0.25
0.85
+0.25
1.05
O 1.25
1.14
U 1.25
0.76

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Besiktas JK vs Konyaspor hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Besiktas JK vs Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Besiktas JK vs Konyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Besiktas JK vs Konyaspor

Besiktas JK Besiktas JK
Phút
Konyaspor Konyaspor
21'
match yellow.png Ugurcan Yazgili
23'
match goal 0 - 1 Deniz Turuc
Kiến tạo: Jackson Muleka Kyanvubu
Vaclav Cerny 1 - 1 match goal
34'
Salih Ucan match yellow.png
51'
57'
match yellow.png Riechedly Bazoer
El Bilal Toure match yellow.png
64'
67'
match yellow.png Adil Demirbag
Milot Rashica
Ra sân: Mustafa Erhan Hekimoglu
match change
68'
Wilfred Onyinye Ndidi
Ra sân: Salih Ucan
match change
68'
Jota
Ra sân: Vaclav Cerny
match change
76'
Kristjan Asllani
Ra sân: Cengiz Under
match change
76'
Orkun Kokcu 2 - 1 match goal
77'
Kristjan Asllani Card changed match var
81'
Kristjan Asllani match red
82'
83'
match change Sander Svendsen
Ra sân: Enis Bardhi
83'
match change Arif Bosluk
Ra sân: Riechedly Bazoer
83'
match change Adamo Nagalo
Ra sân: Ugurcan Yazgili
87'
match change Melih Ibrahimoglu
Ra sân: Morten Bjorlo
88'
match yellow.png Deniz Turuc
Kartal Kayra Yilmaz
Ra sân: Orkun Kokcu
match change
90'
90'
match yellow.png Berkan smail Kutlu
90'
match yellow.png Blaz Kramer

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Besiktas JK VS Konyaspor

Besiktas JK Besiktas JK
Konyaspor Konyaspor
22
 
Tổng cú sút
 
9
10
 
Sút trúng cầu môn
 
2
16
 
Phạm lỗi
 
22
8
 
Phạt góc
 
2
22
 
Sút Phạt
 
16
3
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
6
1
 
Thẻ đỏ
 
0
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
42
 
Đánh đầu
 
32
1
 
Cứu thua
 
8
10
 
Cản phá thành công
 
7
9
 
Thử thách
 
12
28
 
Long pass
 
22
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
5
2
 
Dội cột/xà
 
0
18
 
Đánh đầu thành công
 
19
7
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
7
4
 
Đánh chặn
 
6
19
 
Ném biên
 
22
433
 
Số đường chuyền
 
300
83%
 
Chuyền chính xác
 
72%
111
 
Pha tấn công
 
65
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
11
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
2
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.01
1.09
 
xG Set Play
 
0.18
2
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.01
2.56
 
Cú sút trúng đích
 
1.27
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
26
 
Số quả tạt chính xác
 
8
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
17
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Kristjan Asllani
4
Wilfred Onyinye Ndidi
26
Jota
17
Kartal Kayra Yilmaz
7
Milot Rashica
14
Felix Uduokhai
22
Taylan Bulut
58
Yasin Ozcan
99
Emre Bilgin
52
Devrim Sahin
Besiktas JK Besiktas JK 4-1-4-1
4-2-3-1 Konyaspor Konyaspor
30
Destanog...
33
Yilmaz
53
Topcu
35
Djalo
25
Sazdagi
8
Ucan
19
Toure
10
Kokcu
18
Cerny
11
Under
91
Hekimogl...
13
Gungordu
5
Yazgili
20
Bazoer
4
Demirbag
12
Guilherm...
42
Bjorlo
18
Kutlu
9
Turuc
40
Kyanvubu
10
Bardhi
99
Kramer

Substitutes

77
Melih Ibrahimoglu
32
Sander Svendsen
24
Arif Bosluk
39
Adamo Nagalo
16
Marko Jevtovic
1
Deniz Ertas
3
Karahan Yasir Subasi
30
Ismail Esat Buga
7
Tunahan Tasci
Đội hình dự bị
Besiktas JK Besiktas JK
Kristjan Asllani 23
Wilfred Onyinye Ndidi 4
Jota 26
Kartal Kayra Yilmaz 17
Milot Rashica 7
Felix Uduokhai 14
Taylan Bulut 22
Yasin Ozcan 58
Emre Bilgin 99
Devrim Sahin 52
Besiktas JK Konyaspor
77 Melih Ibrahimoglu
32 Sander Svendsen
24 Arif Bosluk
39 Adamo Nagalo
16 Marko Jevtovic
1 Deniz Ertas
3 Karahan Yasir Subasi
30 Ismail Esat Buga
7 Tunahan Tasci

Dữ liệu đội bóng:Besiktas JK vs Konyaspor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.33
9.33 Sút trúng cầu môn 4
14 Phạm lỗi 14.67
7.33 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 3
63.33% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.2
1 Bàn thua 1.3
8.4 Sút trúng cầu môn 4.2
10.4 Phạm lỗi 7.3
6.8 Phạt góc 4.3
1.9 Thẻ vàng 2.1
56.3% Kiểm soát bóng 52.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Besiktas JK (28trận)
Chủ Khách
Konyaspor (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
4
3
HT-H/FT-T
5
0
0
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
1
3
1
HT-B/FT-H
0
4
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
0
1
HT-B/FT-B
2
5
4
3

Besiktas JK Besiktas JK
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Salih Ucan Tiền vệ trụ 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 8 6.35
25 Gokhan Sazdagi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 8 6.21
18 Vaclav Cerny Cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.08
11 Cengiz Under Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.1
30 Ersin Destanoglu Thủ môn 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.35
10 Orkun Kokcu Tiền vệ trụ 0 0 1 3 3 100% 0 0 3 6.24
53 Emirhan Topcu Trung vệ 1 0 0 6 5 83.33% 0 0 11 6.52
35 Tiago Djalo Trung vệ 0 0 0 8 8 100% 0 0 9 6.31
33 Ridvan Yilmaz Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 3 100% 0 0 5 6.27
19 El Bilal Toure Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 4 6.18
91 Mustafa Erhan Hekimoglu Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.05

Konyaspor Konyaspor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Deniz Turuc Cánh phải 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 6.08
12 Haubert Sitya Guilherme Hậu vệ cánh trái 0 0 0 5 3 60% 0 0 11 6.32
20 Riechedly Bazoer Trung vệ 0 0 0 5 4 80% 0 0 5 6.27
10 Enis Bardhi Tiền vệ công 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.05
13 Bahadir Gungordu Thủ môn 0 0 0 5 1 20% 0 0 6 6.57
99 Blaz Kramer Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 1 1 4 6.15
4 Adil Demirbag Trung vệ 0 0 0 5 5 100% 0 0 7 6.39
42 Morten Bjorlo Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.22
5 Ugurcan Yazgili Trung vệ 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.24
40 Jackson Muleka Kyanvubu Cánh trái 0 0 0 4 3 75% 0 0 7 6.17
18 Berkan smail Kutlu Tiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 5 6.41

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ