Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Besiktas JK
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Besiktas JK vs Maccabi Tel Aviv hôm nay ngày 29/11/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Besiktas JK vs Maccabi Tel Aviv tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Besiktas JK vs Maccabi Tel Aviv hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gavriel Kanichowsky
1 - 2 Dor Peretz
Issouf Sissokho
Idan Nachmias
1 - 3 Patati Weslley
Nemanja Stojic
Elad Madmon
Henry Addo
Joris van Overeem
Tyrese Asante
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 39 | 7.11 | |
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 3 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 40 | 5.9 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 67 | 6.46 | |
| 18 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 50 | 5.95 | |
| 8 | Salih Ucan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 3 | 1 | 65 | 5.91 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.57 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 55 | 8.25 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 42 | 6.04 | |
| 5 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 33 | 6.09 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 59 | 6.24 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 0 | 80 | 6.39 | |
| 73 | Cher Ndour | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 1 | 35 | 6.39 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 2 | 57 | 6.86 | |
| 91 | Mustafa Erhan Hekimoglu | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Joris van Overeem | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 55 | 6.51 | |
| 42 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 28 | 7.4 | |
| 16 | Gavriel Kanichowsky | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 6 | 0 | 63 | 7.83 | |
| 11 | Sagiv Yehezkel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 5 | Idan Nachmias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.21 | |
| 13 | Raz Shlomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 50 | 6.32 | |
| 90 | Roi Mishpati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 38 | 7.33 | |
| 77 | Osher Davida | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 1 | 54 | 7.55 | |
| 18 | Nemanja Stojic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 35 | 6.64 | |
| 28 | Issouf Sissokho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 6 | Tyrese Asante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 4 | 6.15 | |
| 9 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 39 | 7.06 | |
| 20 | Henry Addo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 4 | Stav Lemkin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 5 | 55 | 7.18 | |
| 17 | Patati Weslley | Cánh phải | 3 | 3 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 48 | 8.1 | |
| 19 | Elad Madmon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ