Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Alaves hôm nay ngày 19/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rafa Marin
Carlos Vicente
Abdel Abqar
Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
Javier Lopez
Enrique Garcia Martinez, Kike
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sokratis Papastathopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 4 | 41 | 6.9 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 2 | 54 | 6.66 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.83 | |
| 8 | Nabil Fekir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 1 | 50 | 6.86 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 18 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 42 | 6.46 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 3 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 53 | 6.72 | |
| 4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 30 | 6.73 | |
| 7 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 3 | 41 | 6.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 2 | 33 | 6.92 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 26 | 6.31 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 1 | 26 | 7.05 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.63 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 25 | 6.72 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 7 | Alex Sola | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 1 | 37 | 6.67 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 2 | 39 | 6.87 | |
| 16 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.54 | |
| 32 | Samu | Defender | 2 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 3 | 23 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ