Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Almeria hôm nay ngày 13/05/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Almeria tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Almeria hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcos Pena
2 - 1 Leonardo Carrilho Baptistao
Luka Romero
3 - 2 Luka Romero
Chumi
Luis Javier Suarez Charris
Alejandro Pozo
Gonzalo Julian Melero Manzanares
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sokratis Papastathopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 55 | 6.33 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 67 | 56 | 83.58% | 2 | 1 | 103 | 9.2 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 28 | 6.15 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 1 | 43 | 6.67 | |
| 8 | Nabil Fekir | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 17 | 6.15 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 0 | 58 | 6.01 | |
| 10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 2 | 40 | 7.68 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 70 | 7.54 | |
| 18 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 62 | 7.42 | |
| 3 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 4 | 1 | 74 | 6.39 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 7.04 | |
| 20 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 46 | 6.79 | |
| 28 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 61 | 6.89 | |
| 17 | Rodri Sanchez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 7 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 31 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jonathan Viera Ramos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 0 | 88 | 6.81 | |
| 15 | Anthony Lozano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 5.92 | |
| 12 | Leonardo Carrilho Baptistao | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 1 | 59 | 7.77 | |
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 7 | 1 | 60 | 7.23 | |
| 11 | Gonzalo Julian Melero Manzanares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 77 | 6.91 | |
| 25 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 43 | 6.85 | |
| 17 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 20 | 6.21 | |
| 9 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 6 | 79 | 5.03 | |
| 20 | Alex Centelles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 6 | 0 | 48 | 5.94 | |
| 3 | Edgar Gonzalez Estrada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 2 | 81 | 4.84 | |
| 38 | Luka Romero | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 7.19 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 1 | 60 | 6.95 | |
| 26 | Marcos Pena | 0 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 0 | 82 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ