Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Aris Limassol hôm nay ngày 10/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Aris Limassol tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Aris Limassol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jaden Montnor Goal Disallowed
Leo Bengtsson
Alex Moucketou-Moussounda
Leo Bengtsson Goal Disallowed
Karol Struski
Morgan Brown
Aleksandr Kokorin
Mariusz Stepinski
3 - 1 Aleksandr Kokorin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andres Guardado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 55 | 6.76 | |
| 1 | Claudio Andres Bravo Munoz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.71 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 40 | 6.77 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 54 | 7.08 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 24 | 7.06 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 43 | 6.61 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 34 | 6.51 | |
| 20 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 37 | 7.04 | |
| 11 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 41 | 8.19 | |
| 17 | Rodri Sanchez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.85 | |
| 7 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 35 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Steeve Yago | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 1 | Vanailson Luciano de Souza Alves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 72 | Slobodan Urosevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 39 | 6.79 | |
| 37 | Julius Szoke | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 31 | FRANZ BRORSSON | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 3 | CAJU | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 21 | Mihlali Mayambela | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 14 | Yannick Arthur Gomis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.05 | |
| 23 | Karol Struski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 66 | Jaden Montnor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 2 | 20 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ