Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuri Berchiche
Nico Williams

Nico Williams
Alejandro Berenguer Remiro
2 - 1 Gorka Guruzeta Rodriguez
Imanol Garcia de Albeniz
Inaki Williams Dannis
Daniel Vivian Moreno
Imanol Garcia de Albeniz
Daniel García Carrillo
Unai Gomez
Mikel Vesga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 2 | 65 | 6.47 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 48 | 6.85 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 38 | 5.93 | |
| 8 | Nabil Fekir | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 45 | 44 | 97.78% | 4 | 1 | 66 | 7.71 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 3 | 4 | 83 | 7.58 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 18 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 51 | 38 | 74.51% | 2 | 3 | 59 | 6.62 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 48 | 7.19 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 40 | 8.08 | |
| 4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 52 | 8.01 | |
| 28 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 0 | 4 | 89 | 6.77 | |
| 17 | Rodri Sanchez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 27 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.45 | |
| 38 | Assane Diao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 48 | 5.21 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 47 | 5.96 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 55 | 5.81 | |
| 14 | Daniel García Carrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.25 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 5 | 1 | 41 | 6.46 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 39 | 5.78 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 3 | 37 | 7.44 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 1 | 0 | 72 | 5.71 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 35 | 6.07 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 0 | 53 | 5.54 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 15 | 4.58 | |
| 19 | Imanol Garcia de Albeniz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 38 | 5.94 | |
| 30 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ