Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 03/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Aitor Paredes
Gorka Guruzeta Rodriguez
Benat Prados Diaz
2 - 2 Oihan Sancet
Oihan Sancet
Alvaro Djalo
Peio Canales
Adama Boiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 11 | 6.88 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 40 | 7.01 | |
| 13 | Adrian San Miguel del Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6.26 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 58 | 6.85 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 45 | 7.17 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 35 | 6.86 | |
| 6 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 45 | 6.38 | |
| 16 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.63 | |
| 36 | Jesus Rodriguez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 40 | Ángel Ortiz | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 5 | 0 | 44 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 23 | 5.79 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 3 | 27 | 6.38 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 5.83 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.22 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 36 | 6.75 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 33 | 6.05 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 27 | 5.89 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 2 | 28 | 6.46 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ