Betis
+0.25 1.00
-0.25 0.82
2.5 0.10
u 5.00
2.98
2.04
3.30
+0.25 1.00
-0.25 1.08
1.25 1.08
u 0.73
3.75
2.6
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Atletico Madrid hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Atletico Madrid tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 David Hancko
0 - 2 Giuliano Simeone
0 - 3 Ademola Lookman
Jose Maria Gimenez de Vargas
0 - 4 Antoine Griezmann
Nahuel Molina
Thiago Almada
Rodrigo Mendoza
Obed Vaargas
0 - 5 Thiago Almada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 13 | Adrian San Miguel del Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 5.7 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 34 | 6 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 18 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 16 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 31 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 3 | 0 | 55 | 7 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 22 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 33 | 8.5 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 55 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ