Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Atletico Madrid hôm nay ngày 21/08/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stefan Savic
Pablo Barrios
Alvaro Morata
Saul Niguez Esclapez
Samuel Dias Lino
Rodrigo Riquelme
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 50 | 50 | 100% | 4 | 0 | 63 | 6.49 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 41 | 6.76 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 49 | 6.59 | |
| 10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 41 | 6.65 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 44 | 6.71 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 20 | 6.26 | |
| 19 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 44 | 95.65% | 1 | 0 | 49 | 6.64 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 41 | 6.49 | |
| 20 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 4 | 0 | 44 | 6.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 37 | 6.69 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 9 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 21 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 41 | 6.68 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 41 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ