Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Atletico Madrid hôm nay ngày 28/10/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Reinildo Mandava
Javier Galan
Alexander Sorloth
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Angel Correa
Giuliano Simeone
Thomas Lemar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 3 | 51 | 7.22 | |
| 1 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 7.26 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 59 | 7.5 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Forward | 5 | 2 | 4 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 33 | 7.34 | |
| 18 | Pablo Fornals | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 39 | 32 | 82.05% | 7 | 1 | 57 | 7.67 | |
| 15 | Romain Perraud | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 3 | 0 | 69 | 7.25 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Forward | 1 | 0 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 1 | 71 | 8.26 | |
| 4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 76 | 8.45 | |
| 19 | Iker Losada | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Forward | 7 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 1 | 53 | 7.01 | |
| 8 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Forward | 6 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 34 | 7.09 | |
| 16 | Sergi Altimira | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 1 | 57 | 6.93 | |
| 38 | Assane Diao | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 2 | 69 | 6.1 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 1 | 80 | 6.27 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 40 | 30 | 75% | 4 | 1 | 48 | 6.44 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 8 | 0 | 71 | 5.98 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 47 | 6.47 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 1 | 0 | 66 | 6.04 | |
| 10 | Angel Correa | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.81 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 2 | 72 | 6.4 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 6 | 26 | 6.58 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 23 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 2 | 2 | 43 | 6.22 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 35 | 5.85 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 39 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ