Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Atletico Madrid hôm nay ngày 28/10/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Giuliano Simeone
0 - 2 Alejandro Baena Rodriguez
Conor Gallagher
Antoine Griezmann
Alexander Sorloth
Thiago Almada
Nahuel Molina
Nicolas Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 6.24 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 37 | 5.87 | |
| 2 | Hector Bellerin | Defender | 0 | 0 | 2 | 29 | 29 | 100% | 2 | 2 | 50 | 7.11 | |
| 25 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 5.82 | |
| 14 | Sofyan Amrabat | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 44 | 5.93 | |
| 8 | Pablo Fornals | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 34 | 5.94 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 21 | Marc Roca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 43 | 6.03 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Forward | 2 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 2 | 35 | 6.41 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 39 | 6.12 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 41 | 5.91 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 31 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.81 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.84 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.74 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.75 | |
| 24 | Robin Le Normand | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 32 | 6.66 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 37 | 8.1 | |
| 17 | David Hancko | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 31 | 6.68 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 28 | 7.29 | |
| 19 | Julian Alvarez | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 6.91 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 32 | 7.81 | |
| 8 | Pablo Barrios | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 32 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ