Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Barcelona hôm nay ngày 07/12/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Robert Lewandowski
Ferran Torres
Frenkie De Jong
Frenkie De Jong
Pablo Martin Paez Gaviria
Pau Victor Delgado
1 - 2 Ferran Torres
Ferran Torres Goal awarded
Hector Fort
Hector Fort
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 37 | 6.08 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 41 | 7 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 21 | 6.86 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 8 | 1 | 65 | 7.33 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 0 | 45 | 6.56 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 17 | 6.92 | |
| 25 | Francisco Barbosa Vieites | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 31 | 18 | 58.06% | 2 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 8 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 18 | 6.68 | |
| 16 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 38 | Assane Diao | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 7.03 | |
| 36 | Jesus Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 46 | Mateo Flores | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 29 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 24 | 7.12 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 81 | 92.05% | 0 | 0 | 95 | 6.18 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.45 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 5 | 2 | 83 | 6.83 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 24 | 7.35 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.62 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 38 | 6.43 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 6 | 6.16 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 52 | 6.26 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 75 | 6.4 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 48 | 8.29 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 99 | 89 | 89.9% | 0 | 3 | 107 | 6.36 | |
| 32 | Hector Fort | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ