Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Cadiz hôm nay ngày 09/04/2023 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Cadiz tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Cadiz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Federico San Emeterio Diaz
Ruben Sobrino Pozuelo
0 - 1 Ruben Alcaraz
0 - 2 Chris Ramos
Ivan Alejo
Jorge Mere
Alejandro Fernandez Iglesias,Alex
RogerLast Martiacute Salvador
Alvaro Negredo Sanchez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Joaquin Sanchez Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 32 | 5.82 | |
| 7 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 16 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 17 | 6.5 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 40 | 5.99 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 29 | 6.13 | |
| 21 | Ayoze Perez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 47 | 6.74 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 59 | 6.68 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 19 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 43 | 6.76 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 2 | 36 | 5.76 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 1 | 1 | 57 | 4.96 | |
| 20 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 3 | Edgar Gonzalez Estrada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 22 | 6.31 | |
| 11 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 31 | 6.88 | |
| 28 | Rodri Sanchez | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 30 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Alvaro Negredo Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 13 | David Gillies | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.98 | |
| 15 | RogerLast Martiacute Salvador | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 8 | Alejandro Fernandez Iglesias,Alex | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 2 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 7 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 26 | 6.71 | |
| 23 | Luis Hernandez Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 55 | 6.94 | |
| 10 | Theo Bongonda | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 46 | 8.37 | |
| 24 | Federico San Emeterio Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 25 | Jorge Mere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.17 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 29 | 6.76 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 61 | 49 | 80.33% | 1 | 0 | 72 | 7.23 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 6 | 1 | 49 | 7.62 | |
| 19 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 36 | 6.82 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 50 | 7.23 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 16 | Chris Ramos | 6 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 6 | 32 | 8.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ