Betis
-0.25 0.92
+0.25 0.96
2.5 1.48
u 0.30
2.08
3.36
3.00
-0.25 0.92
+0.25 0.70
1 0.90
u 0.90
2.63
4
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Celta Vigo hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ferran Jutgla Blanch
Javier Rodriguez
Ilaix Moriba Kourouma
Marcos Alonso
Williot Swedberg
Borja Iglesias Quintas
Jones El-Abdellaoui
Oscar Mingueza
Ilaix Moriba Kourouma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 1 | 67 | 6.73 | |
| 11 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.08 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 4 | 0 | 78 | 7.12 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 70 | 66 | 94.29% | 9 | 1 | 90 | 6.85 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 56 | 52 | 92.86% | 2 | 0 | 72 | 7.12 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 35 | 6.12 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 50 | 7.08 | |
| 23 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 38 | 6.02 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 45 | 5.38 | |
| 15 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 2 | 0 | 68 | 6.07 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 55 | 6.51 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 16 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 15 | 6.11 | |
| 6 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 1 | 82 | 6.76 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 3 | 71 | 7.03 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 43 | 7.33 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 0 | 65 | 6.25 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 0 | 76 | 6.68 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 26 | 7.49 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 22 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 3 | 1 | 68 | 6.41 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 23 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.81 | |
| 39 | Jones El-Abdellaoui | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 14 | alvaro Nunez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 2 | 56 | 6.69 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 8 | Fernando López González | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 53 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ