Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Elche hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Elche tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Elche hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leo Petrot
Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
Federico Redondo
German Valera
Grady Diangana
Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
Yago Santiago
Adria Giner Pedrosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 16 | 6.4 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 13 | Adrian San Miguel del Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 31 | 7.1 | |
| 18 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 6 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jose Antonio Fernandez Pomares | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 1 | Matias Ezequiel Dituro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 3 | 66 | 6.9 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 21 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 2 | 70 | 7.3 | |
| 8 | Marc Aguado Pallares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 23 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 16 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 30 | Rodrigo Mendoza | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 32 | Adam Boayar | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 25 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ