Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs FC Utrecht hôm nay ngày 28/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs FC Utrecht tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs FC Utrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Derry John Murkin
2 - 1 Miguel Rodriguez Vidal
Gjivai Zechiel
Derry John Murkin Goal cancelled
Alonzo Engwanda
David Mina
Matisse Didden
Adrian Blake
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 5 | 51 | 6.9 | |
| 14 | Sofyan Amrabat | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 8 | Pablo Fornals | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Forward | 3 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 30 | 7.5 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 45 | 7 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 3 | 42 | 6.6 | |
| 18 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 6 | Sergi Altimira | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 40 | Angel Ortiz | Defender | 1 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 51 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 26 | 7.5 | |
| 91 | Sebastien Haller | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 20 | 6.5 | |
| 25 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 2 | Siebe Horemans | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 20 | Dani De Wit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 18 | 6.6 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Defender | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 8 | Can Bozdogan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 10 | Yoann Cathline | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ