Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Getafe hôm nay ngày 25/05/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Latasa
Carles Alena Castillo
Gastron Alvarez
Luis Milla
Juan Antonio Iglesias Sanchez
0 - 1 Omar Federico Alderete Fernandez
David Soria
Fabricio Angileri
Cristian Portugues Manzanera
Damian Nicolas Suarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andres Guardado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 51 | 6.57 | |
| 1 | Claudio Andres Bravo Munoz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 28 | 6.57 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.32 | |
| 7 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 16 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 3 | 54 | 6.91 | |
| 21 | Ayoze Perez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 3 | 59 | 6.7 | |
| 19 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 52 | 6.59 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 49 | 7.28 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 20 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 33 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 9 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 6 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 3 | 0 | 24 | 6.65 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.31 | |
| 10 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 2 | 6.2 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 18 | 6.54 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 20 | 6.57 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 23 | Stefan Mitrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.48 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 14 | Juan Latasa | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 8 | 22 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ