Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Girona hôm nay ngày 22/12/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe
0 - 1 Artem Dovbyk
Artem Dovbyk
Christian Ricardo Stuani
Cristian Portugues Manzanera
Jhon Elmer Solis Romero
Valery Fernandez
Aleix Garcia Serrano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andres Guardado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 41 | 6.33 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.06 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 23 | 6.13 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 3 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 32 | 6.31 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 20 | 6.4 | |
| 28 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 6.03 | |
| 17 | Rodri Sanchez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 38 | Assane Diao | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 20 | 5.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 51 | 6.82 | |
| 18 | Pablo Torre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 39 | 100% | 2 | 0 | 46 | 6.83 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.73 | |
| 25 | Garcia Erick | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 46 | 6.81 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 40 | 6.71 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 50 | 6.94 | |
| 20 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 5 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 16 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 43 | 7.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ