Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Leganes hôm nay ngày 14/09/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Leganes tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Leganes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Cruz Diaz Esposito
Valentin Rosier
Mattija Nastasic
Adria Altimira
Seydouba Cisse
Renato Fabrizio Tapia Cortijo
Julian Chicco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 1 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 3 | 87 | 7 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 37 | 7 | |
| 18 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 10 | 1 | 74 | 7.4 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 75 | 70 | 93.33% | 2 | 0 | 85 | 7.2 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 74 | 67 | 90.54% | 3 | 0 | 102 | 7.6 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 73 | 98.65% | 0 | 5 | 84 | 7.5 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 4 | 4 | 0 | 53 | 38 | 71.7% | 1 | 2 | 78 | 7.7 | |
| 8 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 16 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 68 | 7.1 | |
| 38 | Assane Diao | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 19 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Darko Brasanac | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 22 | Mattija Nastasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 20 | 6.6 | |
| 18 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 8 | 34 | 6.7 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 1 | Juan Soriano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 12 | 37.5% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 3 | Jorge Saenz de Miera Colmeiro, Jorge | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 24 | Julian Chicco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 12 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 7 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 20 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 0 | 54 | 6.1 | |
| 17 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 6 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 15 | Enric Franquesa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 11 | Juan Cruz Diaz Esposito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 8 | Seydouba Cisse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 2 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 21 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ