Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Lyon hôm nay ngày 07/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Lyon tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abner Vinicius Da Silva Santos
Nicolas Tagliafico
Afonso Moreira
Pavel Sulc
Tyler Morton
Clinton Mata Pedro Lourenco
Afonso Moreira
Nicolas Tagliafico
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cedric Bakambu | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 8 | Pablo Fornals | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 7 | |
| 21 | Marc Roca | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 29 | 8 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 29 | 7.8 | |
| 16 | Valentin Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 49 | 5.9 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 4 | 56 | 6.6 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 34 | 5.9 | |
| 7 | Adam Karabec | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 3 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 20 | Martin Satriano | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 21 | Ruben Kluivert | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 2 | 56 | 6.6 | |
| 29 | Enzo Molebe | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 39 | Mathys de Carvalho | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 2 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 44 | Khalis Merah | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ