Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Mallorca hôm nay ngày 04/11/2023 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Martin Valjent
Omar Mascarell Gonzalez
Cyle Larin

Omar Mascarell Gonzalez
Sergi Darder
Pablo Maffeo
Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Manuel Morlanes
Abdon Prats Bastidas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Claudio Andres Bravo Munoz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 29 | 28 | 96.55% | 4 | 0 | 46 | 7.24 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 32 | 6.67 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 2 | 44 | 6.93 | |
| 10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.84 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 36 | 6.81 | |
| 3 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 7.15 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 25 | 7.45 | |
| 28 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 23 | 6.62 | |
| 38 | Assane Diao | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 22 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mattija Nastasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 33 | 6.27 | |
| 11 | Jaume Vicent Costa Jorda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 25 | 5.99 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 35 | 4.97 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 5.88 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 13 | 6.21 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 12 | 5.93 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 5.76 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 4 | 28 | 6.27 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 18 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 20 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ