Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Mallorca hôm nay ngày 03/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Samuel Almeida Costa
Takuma Asano
Pablo Torre
Omar Mascarell Gonzalez
Abdon Prats Bastidas
Javi Llabres
Pablo Maffeo
Johan Andres Mojica Palacio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 39 | 7.11 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 35 | 6.83 | |
| 2 | Hector Bellerin | Defender | 0 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 14 | Sofyan Amrabat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 8 | Pablo Fornals | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 52 | 6.58 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 7.22 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 38 | 9.02 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.65 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6.81 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 28 | 7.45 | |
| 16 | Valentin Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Defender | 1 | 0 | 3 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 10 | Sergi Darder | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 5 | 0 | 36 | 6.05 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 5.74 | |
| 24 | Martin Valjent | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 5.54 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 6.05 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 1 | 36 | 6.1 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 40 | 5.63 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 33 | 5.57 | |
| 13 | Lucas Bergstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 5.59 | |
| 18 | Mateo Joseph | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 17 | Jan Virgili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 28 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ