Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Osasuna hôm nay ngày 29/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Victor Munoz
Sheraldo Becker
Moises Gomez Bordonado
Iker Munoz Cameros
Asier Osambela
Enrique Barja
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 71 | 7.07 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 25 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 14 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 68 | 7.08 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 50 | 43 | 86% | 4 | 0 | 62 | 6.84 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 54 | 6.76 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Forward | 2 | 2 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 39 | 8.07 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 6 | 1 | 61 | 7.15 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 5 | 54 | 7.61 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 40 | 7.45 | |
| 16 | Valentin Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 6 | 69 | 8.02 | |
| 6 | Sergi Altimira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 40 | Ángel Ortiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 37 | 6.1 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 45 | 45 | 100% | 4 | 0 | 59 | 6.37 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 18 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 19 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 60 | 6.23 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 39 | 6.32 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 6 | 94 | 6.73 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 6 | 2 | 71 | 6.41 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 33 | 6.1 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 62 | 51 | 82.26% | 1 | 1 | 81 | 5.64 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 36 | 5.83 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 51 | 6.54 | |
| 8 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 29 | Asier Osambela | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.21 | |
| 21 | Victor Munoz | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 32 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ