Betis
-1.25 0.94
+1.25 0.87
2.5 0.83
u 0.99
1.36
7.50
4.40
-0.5 0.94
+0.5 0.95
1.25 1.05
u 0.75
1.83
7
2.5
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Panathinaikos hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Panathinaikos tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Panathinaikos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vicente Taborda
Giorgos Kyriakopoulos
Pedro Chirivella
Adam Gnezda Cerin
Filip Djuricic
Karol Swiderski
Emmanouil Siopis
Filip Djuricic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 1 | 70 | 7.51 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 44 | 6.77 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 25 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.75 | |
| 14 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 62 | 7.47 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 1 | 66 | 7.21 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 24 | 6.84 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 17 | 7.13 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 7.29 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 5 | 57 | 7.8 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 41 | 7.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 33 | 5.96 | |
| 15 | Sverrir Ingi Ingason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 25 | 6.01 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 31 | 5.94 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 2 | 36 | 6.19 | |
| 8 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 6 | |
| 40 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 26 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 5.79 | |
| 28 | Facundo Pellistri Rebollo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 20 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 35 | 5.83 | |
| 7 | Andrews Tetteh | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 2 | 26 | 6.63 | |
| 3 | Georgios Katris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ