Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 03/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alvaro Garcia
Alfonso Espino
Raul de Tomas
Isaac Palazon Camacho
Sergio Camello
Enrique Perez Munoz
Jorge de Frutos Sebastian
Radamel Falcao
Tiago Manuel Dias Correia, Bebe
Enrique Perez Munoz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 40 | 6.73 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 34 | 6.45 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.61 | |
| 10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 34 | 6.51 | |
| 19 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 39 | 6.31 | |
| 3 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 36 | 6.35 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 17 | Rodri Sanchez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 29 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 26 | 6.49 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 16 | 6.68 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 24 | 6.62 | |
| 22 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.52 | |
| 12 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 26 | 6.84 | |
| 21 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 37 | 6.59 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.71 | |
| 11 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 23 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ