Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 16/05/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oscar Valentín
2 - 1 Santi Comesana
Pathe Ciss
Sergio Camello
Unai Lopez Cabrera
Radamel Falcao
Abdul Mumin
Andres Martin Garcia
Mario Suarez Mata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Joaquin Sanchez Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.96 | |
| 18 | Andres Guardado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 32 | 6.76 | |
| 1 | Claudio Andres Bravo Munoz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 1 | 39 | 7.55 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 49 | 41 | 83.67% | 6 | 1 | 67 | 7.31 | |
| 7 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 16 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 43 | 6.13 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 45 | 6.89 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 69 | 7.57 | |
| 21 | Ayoze Perez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 39 | 7.17 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 58 | 8.05 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 7.01 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 52 | 6.53 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 21 | 7.06 | |
| 3 | Edgar Gonzalez Estrada | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 38 | 6.59 | |
| 11 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 56 | 7.14 | |
| 28 | Rodri Sanchez | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 50 | 6.62 | |
| 9 | Radamel Falcao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.16 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 50 | 6.14 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 5.36 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 52 | 7.15 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 5 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 25 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 41 | 7.07 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 57 | 6.42 | |
| 6 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 41 | 7.02 | |
| 21 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 24 | 6.01 | |
| 5 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 3 | 75 | 6.4 | |
| 12 | Andres Martin Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.98 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 7 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 43 | 6.24 | |
| 34 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.46 | |
| 3 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 3 | 0 | 53 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ