Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 23/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pathe Ciss
Alvaro Garcia
Jorge de Frutos Sebastian
1 - 1 Isaac Palazon Camacho
Oscar Valentín
Sergio Camello
Alfonso Espino
Oscar Guido Trejo
Isaac Palazon Camacho
Alfonso Espino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 6.81 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 25 | 24 | 96% | 2 | 1 | 37 | 7.13 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 43 | 6.37 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 35 | 6.24 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 34 | 5.71 | |
| 4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 25 | Francisco Barbosa Vieites | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 13 | 5.73 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 36 | 6.36 | |
| 8 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 26 | 6.78 | |
| 16 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 36 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 21 | Adrian Embarba | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 20 | 5.59 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 34 | 5.95 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 29 | 6.34 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 3 | 44 | 6.45 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 1 | 27 | 7.44 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.42 | |
| 11 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.33 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 42 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ