Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nobel Mendy
Gerard Gumbau
1 - 1 Isaac Palazon Camacho
Alvaro Garcia
Pathe Ciss
Alfonso Espino
Pep Chavarria
Andrei Ratiu No penalty (VAR xác nhận)
Pedro Diaz Fanjul
Randy Nteka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 7.47 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 32 | 6.42 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 34 | 6.01 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 39 | 6.16 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 2 | 45 | 6.79 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 5 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 42 | 6.06 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 38 | 6.29 | |
| 15 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 1 | 0 | 49 | 6.41 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 49 | 6.44 | |
| 18 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 5.94 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 1 | 41 | 6.52 | |
| 16 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.04 | |
| 40 | Angel Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 4 | 70 | 7.24 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 6.19 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 0 | 70 | 7.06 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 5 | 0 | 55 | 7.59 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 59 | 6.17 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 3 | 2 | 71 | 7.98 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 17 | 6.31 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 12 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 53 | 6.89 | |
| 32 | Nobel Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 0 | 74 | 6.51 | |
| 21 | Fran Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ