Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs RCD Espanyol hôm nay ngày 15/04/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vinicius de Souza Costa
2 - 1 Cesar Jasib Montes Castro
Denis Suarez Fernandez
Leandro Cabrera Sasia
Adria Giner Pedrosa
Ronael Pierre-Gabriel
Keidi Bare
Daniel Gomez Alcon
Martin Braithwaite Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andres Guardado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 2 | Martin Montoya Torralbo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 6.74 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 7.03 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.81 | |
| 21 | Ayoze Perez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.92 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 26 | 6.88 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.49 | |
| 19 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 20 | 6.72 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 31 | 7.93 | |
| 3 | Edgar Gonzalez Estrada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.68 | |
| 11 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 7.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 5 | 14 | 6.17 | |
| 17 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 5.82 | |
| 24 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 5.64 | |
| 4 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 19 | 5.65 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 20 | 17 | 85% | 4 | 1 | 27 | 6.54 | |
| 13 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 5.77 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 12 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 21 | Nicolas Melamed Ribaudo | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 5 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 27 | Ruben Sanchez Saez | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 13 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ