Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Real Madrid hôm nay ngày 09/12/2023 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jude Bellingham
Daniel Ceballos Fernandez
Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu
Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho
Nicolas Paz Martinez
Daniel Ceballos Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.54 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.59 | |
| 10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 20 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 21 | 6.53 | |
| 28 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 7 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 27 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 32 | 6.16 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 31 | 6.31 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.56 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 40 | 6.45 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.93 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 41 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ