Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Real Madrid hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Brahim Diaz
Luka Modric
Antonio Rudiger
David Alaba
Eduardo Camavinga
Arda Guler
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Fran Garcia
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 37 | 7.03 | |
| 11 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 3 | 1 | 6 | 68 | 61 | 89.71% | 7 | 0 | 97 | 8.44 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 13 | Adrian San Miguel del Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 2 | 37 | 6.49 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 35 | 6.46 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 3 | 0 | 64 | 7.23 | |
| 4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 65 | 8.27 | |
| 6 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 16 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 58 | 7.03 | |
| 36 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 34 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 87 | 79 | 90.8% | 5 | 0 | 107 | 7.19 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 6.22 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 40 | 6.03 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 0 | 78 | 5.51 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 3 | 0 | 90 | 6.71 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 48 | 6.73 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 36 | 6.43 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 50 | 6.68 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 32 | 7.14 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 59 | 6.98 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 2 | 1 | 80 | 6.78 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 38 | 6.85 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 33 | 6.19 | |
| 16 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ