Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Sevilla hôm nay ngày 29/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dodi Lukebakio Ngandoli
Youssef En-Nesyri
Enrique Jesus Salas Valiente
1 - 1 Enrique Jesus Salas Valiente
Boubakary Soumare
Jesus Fernandez Saez Suso
Marcos Acuna
Juanlu Sanchez
Erik Lamela
Enrique Jesus Salas Valiente
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.01 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 3 | 0 | 76 | 7.25 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 5 | 47 | 6.5 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 5.77 | |
| 8 | Nabil Fekir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 17 | 6.47 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 2 | 45 | 6.31 | |
| 10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 43 | 7.22 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 55 | 6.75 | |
| 18 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 3 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 4 | 0 | 79 | 6.41 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 4 | 52 | 6.84 | |
| 28 | Chadi Riad | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 62 | 6.65 | |
| 17 | Rodri Sanchez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 7 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 4 | 10 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 4 | 68 | 7.26 | |
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 27 | 60% | 0 | 1 | 55 | 6.72 | |
| 17 | Erik Lamela | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 1 | 47 | 6.48 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 50 | 6.72 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 1 | 51 | 7.11 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 25 | 5.47 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.29 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 42 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 2 | 69 | 6.93 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 2 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 21 | 6.98 | |
| 20 | Isaac Romero Bernal | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 5 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ