Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Sevilla hôm nay ngày 31/03/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ruben Vargas
Jose Angel Carmona
Akor Adams
Saul Niguez Esclapez
Peque Fernandez
Chidera Ejuke
Stanis Idumbo Muzambo
Loic Bade
Saul Niguez Esclapez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 1 | 91 | 7.38 | |
| 11 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 55 | 52 | 94.55% | 4 | 0 | 74 | 7.55 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 65 | 6.32 | |
| 13 | Adrian San Miguel del Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 0 | 70 | 6.98 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 75 | 6.64 | |
| 18 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 70 | 6.44 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 42 | 7.86 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 61 | 7.02 | |
| 4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 56 | 7.8 | |
| 16 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 36 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 42 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 5.83 | |
| 17 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.58 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 42 | 6.94 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 5 | Ruben Vargas | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 1 | 38 | 7.14 | |
| 12 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 52 | 6.18 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 6.21 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 4 | 1 | 49 | 6.18 | |
| 15 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 5 | 6.17 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 2 | 85 | 6.72 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 4 | 44 | 6.61 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 42 | 5.92 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 49 | 79.03% | 0 | 5 | 81 | 7.12 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 11 | 6.01 | |
| 27 | Stanis Idumbo Muzambo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 23 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ