Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Sociedad hôm nay ngày 26/04/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Martin Zubimendi Ibanez
Aihen Munoz Capellan
Igor Zubeldia
Mikel Merino Zazon
Ander Barrenetxea Muguruza
David Jimenez Silva
Aritz Elustondo
Carlos Fernandez Luna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andres Guardado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 28 | 6.11 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 5 | 1 | 31 | 6.39 | |
| 16 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 7 | 25 | 7.73 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 27 | 6.39 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 21 | Ayoze Perez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 2 | 27 | 7.05 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 30 | 6.96 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 4 | 37 | 7.13 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 2 | 3 | 43 | 6.38 | |
| 11 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 28 | Rodri Sanchez | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 31 | 6.57 | |
| 19 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 17 | 5.88 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.19 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 2 | 30 | 6.45 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 28 | 6.45 | |
| 23 | Brais Mendez | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 27 | 6.61 | |
| 18 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 6.48 | |
| 3 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 26 | 6.48 | |
| 12 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 1 | 39 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ