Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Sociedad hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brais Mendez
1 - 1 Brais Mendez
Pablo Marin Tejada
Jon Aramburu
Jon Gorrotxategi
Igor Zubeldia
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Carlos Soler Barragan
Arsen Zakharyan
Luka Sucic
Duje Caleta-Car
Aritz Elustondo
Carlos Soler Barragan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52 | Pablo Garcia | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 35 | 6.86 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 62 | 7.46 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.15 | |
| 25 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 37 | 6.82 | |
| 14 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 3 | 66 | 6.76 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 54 | 7.95 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 57 | 48 | 84.21% | 2 | 1 | 82 | 8.1 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Forward | 3 | 2 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 3 | 45 | 8.22 | |
| 23 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 56 | 5.44 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 46 | 7.27 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 62 | 6.77 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 5 | 1 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 61 | 8.22 | |
| 16 | Valentin Gomez | Defender | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 30 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 3 | 61 | 5.97 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.99 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 44 | 5.38 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Forward | 1 | 0 | 4 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 28 | 6.65 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 45 | 6.53 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 62 | 6.06 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 46 | 36 | 78.26% | 7 | 1 | 73 | 7.87 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 2 | 0 | 90 | 7.01 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 37 | 6.94 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 6.13 | |
| 21 | Arsen Zakharyan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 5.81 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 1 | 0 | 55 | 6.28 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 31 | 6.19 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 41 | 5.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ