Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Sociedad hôm nay ngày 17/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jon Aramburu
Igor Zubeldia
Aritz Elustondo
Aihen Munoz Capellan
Javier Lopez
Pablo Marin Tejada
Jon Martin
Sheraldo Becker Card changed
Sheraldo Becker
Arsen Zakharyan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 39 | 6.94 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 13 | Adrian San Miguel del Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 31 | 6.94 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 39 | 6.37 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 6 | 30 | 7.2 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 41 | 6.93 | |
| 4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 37 | 6.85 | |
| 36 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 40 | Ángel Ortiz | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 43 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 26 | 7.88 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 3 | 23 | 6.36 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.29 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 2 | 42 | 6.85 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 36 | 6.84 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 27 | 5.93 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 34 | 6.98 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 19 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 25 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ