Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Sparta Praha hôm nay ngày 05/10/2023 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Sparta Praha tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Sparta Praha hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Veljko Birmancevic
Lukas Haraslin
Veljko Birmancevic
Angelo Preciado
Lukas Sadilek
Jakub Pesek
Matej Rynes
Victor Olatunji
Adam Karabec
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.75 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 5.84 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 3 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 7 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.91 | |
| 38 | Assane Diao | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 25 | Asger Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 15 | 6.02 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 1 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 4.92 | |
| 27 | Filip Panak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 19 | 6.08 | |
| 9 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.25 | |
| 14 | Veljko Birmancevic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 11 | 6.89 | |
| 28 | Tomas Wiesner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 32 | Matej Rynes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ