Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Valencia hôm nay ngày 02/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cenk ozkacar
Gabriel Armando de Abreu
Hugo Duro
Diego Lopez Noguerol
Hugo Guillamon
Mario Dominguez
Hugo Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Claudio Andres Bravo Munoz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.43 | |
| 15 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 49 | 6.51 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 6 | 1 | 36 | 7.18 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 3 | 62 | 7.79 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 1 | 41 | 7.01 | |
| 10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 31 | 6.43 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 37 | 6.79 | |
| 3 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.57 | |
| 28 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 17 | Rodri Sanchez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 38 | Assane Diao | Forward | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 33 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 26 | 5.9 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 33 | 6.16 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 5.84 | |
| 17 | Roman Yaremchuk | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 15 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 24 | 6.3 | |
| 27 | Pablo Gozalbez Gilabert | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 5.93 | ||
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 33 | 6.06 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 30 | 5.99 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.76 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ