Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Valladolid hôm nay ngày 25/04/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Valladolid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Valladolid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joseph Aidoo
1 - 1 Ivan San Jose Cantalejo
Darwin Machis
Mario Martin
Mamadou Sylla Diallo
Ivan Sanchez Aguayo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 77 | 69 | 89.61% | 1 | 4 | 84 | 7.38 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 71 | 62 | 87.32% | 3 | 0 | 84 | 7.3 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 31 | 6.2 | |
| 13 | Adrian San Miguel del Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 28 | 5.81 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 1 | 0 | 73 | 6.25 | |
| 18 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 46 | 5.88 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 44 | 7.74 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.72 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 0 | 69 | 6.94 | |
| 4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 82 | 7.38 | |
| 6 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 44 | 6.48 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 36 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 27 | 7.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Darwin Machis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 10 | Ivan Sanchez Aguayo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 7 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 21 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 39 | 6.44 | |
| 1 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 27 | 5.23 | |
| 16 | Joseph Aidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 33 | 6.34 | |
| 23 | Anuar Mohamed Tuhami | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 20 | 6.29 | |
| 15 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 42 | 6.08 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 41 | 6.57 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 20 | Stanko Juric | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 45 | 6.2 | |
| 11 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.86 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 6.41 | |
| 12 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 28 | Ivan San Jose Cantalejo | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 35 | 7.03 | |
| 39 | Adam Aznou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 31 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ