Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Villarreal hôm nay ngày 11/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bertrand Traore
1 - 1 Alejandro Baena Rodriguez
2 - 2 Sokratis Papastathopoulos(OW)
2 - 3 Alexander Sorloth
Alberto Moreno


Alberto Moreno
Ilias Akhomach
Francis Coquelin
Jorge Cuenca
Filip Jorgensen
Etienne Capoue
Yerson Mosquera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sokratis Papastathopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 42 | 7.04 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 30 | 6.71 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 8 | Nabil Fekir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 5 | 1 | 38 | 6.42 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 37 | 7.36 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 2 | 20 | 6.66 | |
| 18 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 1 | 35 | 7.16 | |
| 3 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 31 | 6.42 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 15 | 7.33 | |
| 28 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 42 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 28 | 100% | 2 | 1 | 33 | 6.25 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 37 | 5.93 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 1 | 33 | 5.93 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 6.18 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 5.94 | |
| 25 | Bertrand Traore | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 25 | 6.18 | |
| 12 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 5.91 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 16 | 6.99 | |
| 4 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 29 | 6.88 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 16 | 5.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ