Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Villarreal hôm nay ngày 13/04/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Marcos Foyth
Thierno Barry
1 - 1 Thierno Barry
1 - 2 Ayoze Perez
Luiz Júnior
Denis Suarez Fernandez
Nicolas Pepe
Willy Kambwala
Arnau Sola Mateu
Sergi Cardona Bermudez
Eric Bertrand Bailly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 36 | 6.61 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 1 | 49 | 6.82 | |
| 13 | Adrian San Miguel del Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 32 | 6.27 | |
| 18 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 49 | 6.15 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.28 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 40 | 7.13 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 28 | 100% | 2 | 0 | 37 | 6.42 | |
| 4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 36 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 5 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 22 | Ayoze Perez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 18 | 6.48 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 3 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 2 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 14 | 6.43 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 18 | 5.95 | |
| 15 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 7.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ