Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Betis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Villarreal hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alfonso Pedraza Sag
Sergi Cardona Bermudez
Santiago Mourino
Nicolas Pepe
Ayoze Perez
Santi Comesana
Santiago Mourino
Carlos Macià
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 6.17 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 37 | 6.96 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 43 | 6.61 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 44 | 6.48 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 35 | 5.96 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 39 | 6.65 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6.66 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 47 | 7.05 | |
| 16 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 2 | 44 | 6.52 | |
| 6 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 1 | 48 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 42 | 6.82 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 4 | 28 | 6.4 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 4 | 0 | 28 | 7.23 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 32 | 6.48 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 5.82 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 7.63 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 42 | 6.85 | |
| 15 | Santiago Mourino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.26 | |
| 26 | Pau Navarro Badenes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ