Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bhayangkara Solo FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bhayangkara Solo FC vs Persebaya Surabaya hôm nay ngày 28/11/2025 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bhayangkara Solo FC vs Persebaya Surabaya tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bhayangkara Solo FC vs Persebaya Surabaya hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mihailo Perovic
Moch Ichas Baihaqi
Rizky Dwi Pangestu
Moch Ichas Baihaqi
0 - 1 Putu Gede Juni Antara(OW)
Dime Dimov
Bruno Moreira
Alfan Suaib
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |||
| 15 | Slavko Damjanovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 16 | Fareed Sadat | Forward | 3 | 2 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 7 | Lautaro Bellegia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 23 | Wahyu Subo Seto | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 42 | 7.6 | |
| 30 | Christian Ilic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 9 | Ilija Spasojevic | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 7 | 6.5 | |
| 2 | Putu Gede Juni Antara | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 3 | 3 | 32 | 6.9 | |
| 13 | Ardi Idrus | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 11 | Firza Andika | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 1 | Aqil Savik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 22 | Dendi Sulistyawan | Forward | 3 | 1 | 1 | 34 | 15 | 44.12% | 6 | 4 | 51 | 7.2 | |
| 31 | Stjepan Plazonja | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 21 | Titan Agung | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 20 | Sani Rizki | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 1 | 29 | 7.2 | |
| 4 | Nehar Sadiki | Defender | 2 | 2 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 3 | 58 | 7.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Mihailo Perovic | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 88 | Milos Raickovic | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 77 | Malik Risaldi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 4 | Dime Dimov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 53 | Rachmat Irianto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 10 | Bruno Moreira | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 2 | 52 | 7.1 | |
| 91 | Dejan Tumbas | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 1 | 3 | 37 | 6.3 | |
| 24 | Leo Lelis | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 4 | 45 | 7.6 | |
| 21 | Ernando Ari Sutaryadi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 7.5 | |
| 2 | Arief Catur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 17 | 54.84% | 3 | 3 | 49 | 7 | |
| 9 | Rizky Dwi Pangestu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 22 | Gali Freitas | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 12 | Alfan Suaib | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 55 | Sadida Putra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 81 | Moch Ichas Baihaqi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ