Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Bhayangkara Solo FC vs Semen Padang, 20h30 ngày 24/02

Vòng 23
20:30 ngày 24/02/2026
Bhayangkara Solo FC
Đã kết thúc 4 - 0 (1 - 0)
Semen Padang 1
Địa điểm: Stadion Wibawa Mukti
Thời tiết: Nhiều mây, 25°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.87
+0.25
0.95
O 2.5
0.96
U 2.5
0.86
1
2.00
X
3.20
2
3.25
Hiệp 1
+0
0.61
-0
1.29
O 1
0.84
U 1
0.90

VĐQG Indonesia » 23

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bhayangkara Solo FC vs Semen Padang hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bhayangkara Solo FC vs Semen Padang tại VĐQG Indonesia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bhayangkara Solo FC vs Semen Padang hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bhayangkara Solo FC vs Semen Padang

Bhayangkara Solo FC Bhayangkara Solo FC
Phút
Semen Padang Semen Padang
21'
match yellow.png Boubakary Diarra
27'
match yellow.png Jaime Giraldo
Moussa Sidibé 1 - 0 match pen
28'
35'
match yellow.pngmatch red Boubakary Diarra
Deaner Missa Frengky match yellow.png
43'
44'
match yellow.png Ravy Tsouka Dozi
Ryo Matsumura 2 - 0 match pen
50'
Moussa Sidibé 3 - 0 match goal
53'
56'
match change Kasim Botan
Ra sân: Maicon
Firza Andika
Ra sân: Deaner Missa Frengky
match change
57'
Jean Befolo Mbaga Marie Privat match yellow.png
60'
69'
match change Diego Mauricio Machado de Brito
Ra sân: Kazaki Nakagawa
69'
match change Ravy Tsouka Dozi
Ra sân: Zidane Afandi
69'
match change Irsyad Maulana
Ra sân: Firman Juliansyah
Bernard Henri Cedric Doumbia 4 - 0
Kiến tạo: Ryo Matsumura
match goal
74'
Ilija Spasojevic
Ra sân: Bernard Henri Cedric Doumbia
match change
77'
Sani Rizki
Ra sân: Wahyu Subo Seto
match change
77'
Sho Yamamoto
Ra sân: Moises Gaucho
match change
77'
Dendi Sulistyawan
Ra sân: Jean Befolo Mbaga Marie Privat
match change
79'
82'
match change Ricki Ariansyah
Ra sân: Samuel Simanjuntak

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bhayangkara Solo FC VS Semen Padang

Bhayangkara Solo FC Bhayangkara Solo FC
Semen Padang Semen Padang
14
 
Tổng cú sút
 
4
10
 
Sút trúng cầu môn
 
0
14
 
Phạm lỗi
 
12
5
 
Phạt góc
 
4
4
 
Sút Phạt
 
11
3
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Thẻ đỏ
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
4
 
Sút ra ngoài
 
4
22
 
Ném biên
 
13
86
 
Pha tấn công
 
75
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Firza Andika
14
Sho Yamamoto
20
Sani Rizki
9
Ilija Spasojevic
22
Dendi Sulistyawan
12
Awan Setho Raharjo
29
Rakasurya Handika
45
Rahmat Syawal
96
Ryan Kurnia
8
Ginanjar Ramadhani
16
Fareed Sadat
Bhayangkara Solo FC Bhayangkara Solo FC 4-2-3-1
4-4-2 Semen Padang Semen Padang
1
Savik
58
Frengky
15
Damjanov...
3
Silva,Le...
2
Antara
5
Gaucho
23
Seto
17
Sidibé
7
Matsumur...
37
Privat
10
Doumbia
1
Augusto
2
Dozi
5
Ramadhan
4
Giraldo
12
Simanjun...
17
Maicon
21
Diarra
63
Wahyudi
15
Juliansy...
10
Froese
13
Brito

Substitutes

22
Kasim Botan
88
Irsyad Maulana
8
Ricki Ariansyah
89
Achmad Iqbal Bachtiar
27
Rendy Oscario
25
Zidane Afandi
3
Ade Kristiano
31
Rosad Setiawan
7
Kazaki Nakagawa
86
Armando Oropa
26
Wahyu Agung
Đội hình dự bị
Bhayangkara Solo FC Bhayangkara Solo FC
Firza Andika 11
Sho Yamamoto 14
Sani Rizki 20
Ilija Spasojevic 9
Dendi Sulistyawan 22
Awan Setho Raharjo 12
Rakasurya Handika 29
Rahmat Syawal 45
Ryan Kurnia 96
Ginanjar Ramadhani 8
Fareed Sadat 16
Bhayangkara Solo FC Semen Padang
22 Kasim Botan
88 Irsyad Maulana
8 Ricki Ariansyah
89 Achmad Iqbal Bachtiar
27 Rendy Oscario
25 Zidane Afandi
3 Ade Kristiano
31 Rosad Setiawan
7 Kazaki Nakagawa
86 Armando Oropa
26 Wahyu Agung

Dữ liệu đội bóng:Bhayangkara Solo FC vs Semen Padang

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 3
6.67 Sút trúng cầu môn 1.33
15.67 Phạm lỗi 10.33
3.67 Phạt góc 5
4.67 Thẻ vàng 2.67
51.33% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1
1.7 Bàn thua 2.1
4 Sút trúng cầu môn 2.7
14.1 Phạm lỗi 10.7
4 Phạt góc 4.5
3.1 Thẻ vàng 2
47.4% Kiểm soát bóng 49.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bhayangkara Solo FC (23trận)
Chủ Khách
Semen Padang (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
0
6
HT-H/FT-T
0
2
3
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
2
1
0
1
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
2
1
HT-B/FT-B
1
4
4
0