Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bỉ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bỉ vs Estonia hôm nay ngày 13/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bỉ vs Estonia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bỉ vs Estonia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Karol Mets
Rocco Robert Shein
Vlasiy Sinyavskiy
Georgi Tunjov
Sergei Zenjov
Martin Miller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Vertonghen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 0 | 61 | 7.46 | |
| 12 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.48 | |
| 10 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 7.02 | |
| 9 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 27 | 7.97 | |
| 11 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 9 | 0 | 45 | 7.08 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 48 | 6.63 | |
| 4 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 66 | 6.65 | |
| 18 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 7 | Jeremy Doku | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 39 | 7.51 | |
| 6 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 52 | 6.65 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 5 | 0 | 51 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Konstantin Vassiljev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 0 | 15 | 5.78 | |
| 11 | Henrik Ojamaa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.74 | |
| 16 | Joonas Tamm | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.02 | |
| 8 | Henri Anier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 2 | 8 | 6.35 | |
| 18 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 23 | 6 | |
| 21 | Nikita Baranov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.79 | |
| 3 | Artur Pikk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 5.82 | |
| 4 | Mattias Kait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 5.97 | |
| 20 | Markus Poom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.76 | |
| 13 | Maksim Paskotsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 12 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 21 | 5.51 | |
| 5 | Rocco Robert Shein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ