Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bỉ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bỉ vs Italia hôm nay ngày 15/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bỉ vs Italia tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bỉ vs Italia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sandro Tonali
Alessandro Bastoni
Iyenoma Destiny Udogie
Moise Keane
Giacomo Raspadori
Manuel Locatelli
Federico Gatti
Moise Keane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 10 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 21 | 5.96 | |
| 11 | Leandro Trossard | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 0 | 53 | 6.46 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 37 | 5.96 | |
| 4 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 0 | 62 | 6.45 | |
| 9 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 6 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 30 | 5.66 | |
| 5 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 0 | 45 | 5.87 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 68 | 6.32 | |
| 8 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 28 | 5.87 | |
| 2 | Zeno Debast | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 52 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 1 | 2 | 68 | 6.86 | |
| 3 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 5 | 0 | 43 | 6.55 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 7.49 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 51 | 6.77 | |
| 21 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 2 | 0 | 80 | 6.85 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 59 | 6.74 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 0 | 84 | 7.06 | |
| 9 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 43 | 7.46 | |
| 14 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 1 | 73 | 6.84 | |
| 20 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 44 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ