Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bỉ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bỉ vs Xứ Wales hôm nay ngày 10/06/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bỉ vs Xứ Wales tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bỉ vs Xứ Wales hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ethan Ampadu
3 - 1 Harry Wilson
3 - 2 Sorba Thomas
Mark Harris
Liam Cullen
3 - 3 Brennan Johnson
Chris Mepham
Harry Wilson
Rabbi Matondo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 5 | 1 | 4 | 39 | 30 | 76.92% | 5 | 3 | 63 | 8.46 | |
| 10 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 4 | 20 | 7.5 | |
| 15 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 9 | 6.39 | |
| 13 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.13 | |
| 11 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 1 | 47 | 7.7 | |
| 14 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 14 | 5.56 | |
| 4 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 2 | 62 | 6.14 | |
| 21 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 5.99 | |
| 23 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 22 | Jeremy Doku | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 1 | 66 | 8.26 | |
| 6 | Amadou Onana | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 47 | 6.28 | |
| 5 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.78 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 39 | 6.16 | |
| 16 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 2 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 55 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 5.26 | |
| 4 | Ben Davies | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 0 | 61 | 6.26 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 73 | 6.33 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 6 | 0 | 40 | 7.69 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 91 | 96.81% | 0 | 3 | 109 | 6.29 | |
| 5 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 58 | 6.32 | |
| 2 | Chris Mepham | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 3 | 96 | 6.77 | |
| 18 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6 | |
| 9 | Rabbi Matondo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 10 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.19 | |
| 19 | Sorba Thomas | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 27 | 21 | 77.78% | 10 | 1 | 57 | 9.24 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 46 | 7.03 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ